| Tên | Do Duy Manh |
|---|---|
| Quyền công dân | Việt Nam |
| Tuổi | 29 (1996-09-29) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Bàn chân | Chân phải |
| Giá trị | 320.000 euro |
| Current club | |
| Team | Việt Nam |
|---|---|
| Pos. | Trung tâm |
| Date(EOC) | 2027-11-30 |
| Quyền công dân | Việt Nam |
|---|---|
| Tuổi | 29 (1996-09-29) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Bàn chân | Chân phải |
| Giá trị | 320.000 euro |
| Current club | |
| Team | Việt Nam |
| Pos. | Trung tâm |
| Date(EOC) | 2027-11-30 |
| 1st R | SUB | PEN | RC | YC | OT | GR(FC) | BMP | RTG | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AP | G | AP | G | AP | Ab | ||||||
| 66 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.61 | 1.91 | 0 | 7 |
| Date | EOC | Left | Joined | Fee | Type |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013-01-01 | 2014-12-31 | Trung tâm đào tạo bóng đá Hà Nội | Đội trẻ của Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội | Sở hữu | |
| 2015-01-01 | Đội trẻ của Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội | Hà Nội | Sở hữu |
| Giải thưởng | Times | Mùa/Năm |
|---|---|---|
| Nhà vô địch Việt Nam | 4 | 21/2218/1917/1815/16 |
| Nhà vô địch Giải vô địch bóng đá ASEAN | 2 | 23/2417/18 |
| Date | Home | Score | Away | Status | Result |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 20:00 | Việt Nam | 3:1 | Malaysia | Kết thúc | |
| 2025-10-18 20:15 | Hà Nội | 1:2 | NÌNH BINH FC | Kết thúc | |
| 2025-04-06 20:15 | Hà Nội | 3:1 | Làm sạch | Kết thúc |